ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thất vọng" (1件)
thất vọng

日本語
副がっかり
Tôi thất vọng về kết quả.
結果にがっかりする。
類語検索結果 "thất vọng" (1件)
đáng thất vọng
日本語
形がっかりするような、期待外れの
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
フレーズ検索結果 "thất vọng" (2件)
Tôi thất vọng về kết quả.
結果にがっかりする。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
